vô cớ

  1. immotivé; injustifié; gratuit
    • Hành động vô cớ
      une action immotivée
    • Lời chửi vô cớ
      une injure gratuite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vô cớ
Anh ấy tức giận vô cớ với bạn bè.